Hiểu đúng thuật ngữ là bước đầu để đọc hiểu thị trường và ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
1. Cổ phiếu (Stock/Share)
-
Là chứng chỉ xác nhận bạn sở hữu một phần vốn của công ty cổ phần.
-
Khi mua cổ phiếu, bạn trở thành cổ đông và có thể hưởng lợi nhuận thông qua:
-
Sự tăng giá của cổ phiếu
-
Cổ tức (dividends)
-
2. Trái phiếu (Bond)
-
Là một hình thức vay nợ: bạn cho doanh nghiệp/Chính phủ vay tiền và nhận lãi suất định kỳ.
-
Trái phiếu ít rủi ro hơn cổ phiếu nhưng lợi nhuận thường thấp hơn.
3. Chỉ số chứng khoán (Index)
-
Là công cụ đo lường hiệu suất chung của thị trường hoặc một nhóm cổ phiếu.
Ví dụ:
-
VN-Index: đại diện cho thị trường chứng khoán Việt Nam
-
S&P 500: 500 công ty lớn nhất của Mỹ
-
NASDAQ: chỉ số công nghệ Mỹ
4. Tài khoản chứng khoán
-
Là tài khoản mở tại công ty chứng khoán để thực hiện giao dịch mua – bán cổ phiếu.
-
Có 2 loại:
-
Tài khoản thường: giao dịch bằng tiền có sẵn
-
Tài khoản margin: sử dụng đòn bẩy tài chính (vay thêm để mua cổ phiếu)
-
5. Lệnh giao dịch
-
Lệnh LO (Limit Order): đặt giá mua/bán cụ thể
-
Lệnh MP (Market Order): mua/bán ngay tại giá thị trường
-
Lệnh ATO/ATC: áp dụng tại phiên khớp lệnh định kỳ đầu/đóng cửa
6. Khớp lệnh
-
Quá trình giao dịch được thực hiện khi có người mua và người bán đồng ý với mức giá.
7. Cổ tức (Dividend)
-
Lợi nhuận mà công ty chia lại cho cổ đông, dưới dạng:
-
Tiền mặt
-
Cổ phiếu
-
Chú ý: Không phải công ty nào cũng trả cổ tức.
8. IPO (Initial Public Offering)
-
Là lần đầu tiên công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng để niêm yết trên sàn.
9. P/E (Price to Earnings Ratio)
-
Là chỉ số đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận mỗi cổ phiếu.
Công thức:
P/E = Giá cổ phiếu / Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-
P/E cao có thể nghĩa là cổ phiếu đang đắt hoặc thị trường kỳ vọng tăng trưởng mạnh.
10. T+2, T+3
-
Thời gian hoàn tất thanh toán sau khi mua bán cổ phiếu.
-
Ở Việt Nam: hiện là T+2 – tức là sau 2 ngày làm việc, cổ phiếu hoặc tiền mới về tài khoản.
11. Margin (Giao dịch ký quỹ)
-
Hình thức vay tiền từ công ty chứng khoán để mua nhiều cổ phiếu hơn.
-
Giúp tăng lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro.
12. Bluechip
-
Là các cổ phiếu của công ty lớn, uy tín, có lịch sử tăng trưởng ổn định.
-
Ví dụ: VNM, FPT, VCB (ở Việt Nam); Apple, Microsoft (quốc tế)
13. Penny stock
-
Cổ phiếu có thị giá thấp, thường dưới 10,000đ/cổ phiếu.
-
Biến động mạnh, rủi ro cao nhưng có thể mang lại lợi nhuận nhanh.
Gợi ý cho người mới:
Việc ghi nhớ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn:
-
Hiểu các bài phân tích, tin tức tài chính
-
Giao tiếp dễ dàng hơn trong cộng đồng đầu tư
-
Tránh nhầm lẫn khi sử dụng app giao dịch